Cảng Biển Việt Nam & Phụ Phí Xuất Khẩu:
Cát Lái, Cái Mép, Hải Phòng & Bảng Chi Tiết Phụ Phí
Lựa chọn cảng xuất hàng ảnh hưởng trực tiếp đến tổng thời gian hành trình, rủi ro chuyển tải tàu gom (feeder) và các khoản phụ phí tại bãi cảng. Dưới đây là phân tích chi tiết các cụm cảng xuất khẩu trọng điểm của Việt Nam và các phụ phí local charges tiêu chuẩn.
4 Cụm Cảng Xuất Khẩu Container Trọng Điểm Tại Việt Nam
Cụm Cảng Nước Sâu Cái Mép - Thị Vải
VNTMV / VNCMTTuyến dịch vụ trực tiếp: Các tuyến tàu mẹ đi thẳng Bắc Mỹ (Bờ Tây LA/Long Beach: 17–19 ngày, New York: 28–31 ngày) và Châu Âu (Rotterdam/Hamburg: 24–28 ngày).
Lợi thế vượt trội: Cắt giảm hoàn toàn 5–8 ngày chuyển tải tàu feeder và triệt tiêu rủi ro hư hỏng, trễ hẹn tại trạm trung chuyển Singapore hoặc Malaysia.
Cảng Tân Cảng - Cát Lái
VNCLITuyến dịch vụ trực tiếp: Mạng lưới tàu feeder mật độ dày đặc kết nối toàn bộ các cảng nội Á (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, ASEAN) và các trung tâm chuyển tải.
Lợi thế vượt trội: Tần suất chuyến tàu dày đặc nhất Đông Nam Á; nằm ngay trung tâm kết nối trực tiếp các nhà máy chế biến Bình Dương và Đồng Nai.
Cảng Nước Sâu TC-HICT Lạch Huyện
VNHPH (Lạch Huyện)Tuyến dịch vụ trực tiếp: Tuyến tàu mẹ đi thẳng tới Bờ Tây Bắc Mỹ và các cảng cửa ngõ Bắc Âu xuất phát từ Miền Bắc.
Lợi thế vượt trội: Cảng nước sâu hiện đại loại bỏ hoàn toàn hạn chế mớn nước sông của các bến cảng Hải Phòng cũ ở thượng lưu (Đình Vũ, Tân Vũ).
Cảng Quy Nhơn
VNUIHTuyến dịch vụ trực tiếp: Kết nối thẳng tới các cảng chuyển tải khu vực Đông Á.
Lợi thế vượt trội: Cảng biển gần nhất cho vùng nguyên liệu Tây Nguyên (Gia Lai, Kon Tum, Bắc Đắk Lắk); tiết kiệm hơn 250km chi phí kéo xe container nội địa.
Biểu Phí Địa Phương (Local Charges) Tại Cảng Xuất Việt Nam
Mức phí tham chiếu tiêu chuẩn do các hãng tàu container và doanh nghiệp cảng thu tại đầu xuất khẩu Việt Nam.
| Tên Phụ Phí Local Charge | Khung Chi Phí Tham Chiếu | Người trả (FOB) | Người trả (CIF) | Phạm Vi Nghiệp Vụ Phát Sinh |
|---|---|---|---|---|
| Phí Nâng Hạ Cảng (Origin THC) | $120–$160 / 20ft · $180–$240 / 40ft | Người bán (Xuất khẩu) | Người bán (Xuất khẩu) | Phí cẩu container từ bãi CY lên tàu và di chuyển nội bộ trong phạm vi bến cảng. |
| Phí Nâng Hạ Vỏ / Lệnh Giao Nhận (EIR / Lo-Lo) | $25–$45 / container | Người bán (Xuất khẩu) | Người bán (Xuất khẩu) | Phí nâng hạ tại bãi depot rỗng khi lấy vỏ và hạ bãi container đã đóng hàng xuất khẩu. |
| Phí Chứng Từ & Phát Hành Vận Đơn (B/L Fee) | $40–$65 / bộ | Người bán (Xuất khẩu) | Người bán (Xuất khẩu) | Phí hãng tàu phát hành bộ Vận đơn đường biển gốc (Original B/L) hoặc Giấy gửi hàng điện tử (Sea Waybill). |
| Phí Giao Hàng Bằng Điện (Telex Release / Surrender) | $30–$50 / bộ | Người bán (Xuất khẩu) | Người bán (Xuất khẩu) | Lệnh giải phóng hàng điện tử do đại lý hãng tàu tại cảng đi gửi trực tiếp sang đại lý cảng đến. |
| Phí Chì Niêm Phong An Ninh (High-Security Seal) | $8–$15 / container | Người bán (Xuất khẩu) | Người bán (Xuất khẩu) | Chì cối đạt chuẩn ISO/PAS 17712 bấm niêm phong thùng container trước khi vào cổng cảng. |
| Phí Mất Cân Bằng Vỏ (CIC) / Phụ Phí Mùa Cao Điểm (PSS) | Biến động (Theo mùa vụ) | Theo hợp đồng hãng tàu | Người bán (Tính trong cước biển) | Phụ phí do một số hãng tàu áp dụng vào các giai đoạn thiếu hụt trầm trọng vỏ container rỗng tại cảng xuất. |
Câu hỏi Thường gặp về Cảng Biển & Phụ Phí
Tại sao xuất khẩu từ cảng Cái Mép lại tiết kiệm thời gian vận chuyển hơn Cát Lái đối với người mua Mỹ và Châu Âu?
Cát Lái là cảng sông nội địa chỉ tiếp nhận được tàu gom feeder. Hàng đi từ Cát Lái sang Mỹ hoặc Châu Âu buộc phải chạy sang Singapore hoặc Malaysia, dỡ hàng, nằm chờ tại bãi trung chuyển từ 3 đến 6 ngày rồi mới bốc lên tàu mẹ. Trong khi đó, Cái Mép tiếp nhận trực tiếp tàu mẹ đi thẳng, loại bỏ hoàn toàn thời gian chờ trung chuyển và rút ngắn hành trình từ 5 đến 8 ngày.
Theo điều kiện FOB, forwarder chỉ định của người mua có được phép xuất hóa đơn đòi người bán trả các chi phí phát sinh tại cảng đến không?
Tuyệt đối không. Theo Incoterms 2020 FOB, người bán chỉ chịu trách nhiệm thanh toán các chi phí tại cảng xuất khẩu (local THC, EIR, phí chứng từ, thủ tục hải quan xuất). Mọi chi phí THC tại cảng đến, phí an ninh bến đến và thủ tục hải quan nhập khẩu hoàn toàn thuộc trách nhiệm của người mua.
Sự khác biệt giữa Cảng cạn (ICD) và Cảng biển tại Việt Nam là gì?
ICD (như ICD Sóng Thần hay ICD Transimex) là cảng cạn nội địa nằm gần các khu công nghiệp. Doanh nghiệp có thể thông quan xuất khẩu và hạ container ngay tại ICD. Đơn vị vận hành ICD sau đó sẽ tự động vận chuyển container bằng sà lan đường thủy hoặc xe đầu kéo chuyên dụng về bến Cát Lái hoặc Cái Mép để xếp lên tàu.
Lên Kế Hoạch Tuyến Cảng Xuất Hàng Cùng GreenTech
Chúng tôi cung cấp báo giá xuất khẩu trọn gói minh bạch, tối ưu hóa tuyến đặt chỗ trực tiếp từ Cái Mép và Cát Lái phù hợp nhất với loại hàng và tiến độ giao hàng của bạn.