Chuyển đến nội dung chính
Tháng 8/2026 Robusta ~$3.750–3.891/tấn

Thị Trường Cà Phê Việt Nam Tháng 8/2026: Giá Và Triển Vọng Nguồn Cung

Phân tích thị trường cà phê tháng 8/2026 cho nhà nhập khẩu: Robusta tại nông trại 98.300–99.000 VND/kg, giá tham khảo trên ICE, hạn chế logistics tại Santos, rủi ro El Niño và các kịch bản thu mua Q3–Q4.

5 tháng 8, 2026 GreenTech Research
robustaarabicaprice-updatevietnamlogisticsel-ninoaugust-2026

Thông tin thị trường tháng 8/2026 · Ảnh chụp tham khảo

Nguồn hàng giao gần khan hiếm trong khi triển vọng cung cầu cải thiện

Dữ liệu dành cho người mua: khảo sát giá tại Tây Nguyên, tỷ trọng xuất khẩu qua Santos, trạng thái El Niño và đường cong Arabica tham khảo.

Dự báo thặng dư 2026/27 8,64–10 triệu bao
El Niño kéo dài 97% đến đầu 2027
Tỷ trọng cảng Santos 75% xuất khẩu Brazil
Giá tại nông trại Việt Nam 98,3–99 nghìn VND/kg

Đường Cong Arabica Tham Khảo

Ảnh chụp trong phiên do bộ phận thị trường GreenTech tiếp nhận ngày 6/8; không phải giá thanh toán chính thức.

T9/2026 đến T12/2027

308,50¢ = 308,50 cent Mỹ mỗi pound. Xác nhận lại mức giá có thể thực hiện trên ICE hoặc với đơn vị môi giới.

Kịch Bản Robusta Q3–Q4/2026

Trọng số phục vụ lập kế hoạch thu mua, không phải xác suất dự báo thống kê.

Mô hình kế hoạch

Rủi ro giảm

Trọng số: 15%

$3.300–3.600

Logistics Brazil cải thiện và vụ mới Việt Nam đến đúng thời điểm.

Cơ sở

Trọng số: 60%

$3.700–4.100

Nguồn cung giao gần giảm căng thẳng dần khi vụ mới vào thị trường.

Rủi ro tăng

Trọng số: 25%

$4.150–4.650

Nhiệt độ hoặc mưa thất thường liên quan đến El Niño ảnh hưởng tiến độ hay chất lượng.

Điểm cần nhớ

Thặng dư toàn cầu không đảm bảo có sẵn đúng xuất xứ, cấp hạng và tháng giao.

Rủi ro logistics

Dùng lịch tàu và cut-off cụ thể; DTZ là công cụ giám sát, không phải loại chậm trễ.

Hành động

Xác nhận hàng, chất lượng và booking trước khi chốt giá hoặc tỷ lệ bao phủ.

Tóm Tắt Điều Hành

Việt Nam bước vào tháng 8/2026 trong giai đoạn cuối trước vụ thu hoạch mới của niên vụ 2025/26. Khảo sát thị trường Tây Nguyên của GreenTech ngày 6/8 ghi nhận giá Robusta tại nông trại ở mức 98.300–99.000 VND/kg. Ảnh chụp thị trường do bộ phận giao dịch của GreenTech tiếp nhận cho thấy Robusta ICE London kỳ hạn gần ở mức $3.853–3.891/tấn và Arabica ICE New York ở mức 308,21–308,77 ¢/lb.

Đây là ảnh chụp thương mại tại một thời điểm, không phải giá thanh toán chính thức cuối ngày. Trước khi phòng hộ giá, nhà nhập khẩu cần kiểm tra lại mức giá có thể thực hiện trên trang ICE Robusta, ICE Coffee C hoặc qua đơn vị môi giới.

Vấn đề chính đối với người mua là khoảng cách giữa triển vọng cân đối cung cầu toàn cầu tốt hơn trong niên vụ 2026/27 và khó khăn giao hàng trong ngắn hạn. Dự báo của các tổ chức không hoàn toàn giống nhau: Rabobank ước tính thặng dư 8,64 triệu bao, còn StoneX dự báo khoảng 10 triệu bao. Trong khi đó, lượng bán ra hạn chế từ vụ cũ tại Việt Nam và các điểm nghẽn cảng của Brazil vẫn có thể giữ chi phí thay thế ở mức cao.


Ảnh Chụp Thị Trường — Ngày 6/8/2026

Chỉ sốMức tham khảoCách hiểuNguồn / xác minh
Robusta Việt Nam tại nông trại98.300–99.000 VND/kg (~$3.750–3.800/tấn)Khảo sát của GreenTech tại các thị trường chính ở Tây NguyênBộ phận thương mại GreenTech, ngày 6/8; đợt tăng tháng 7 được SGGP ghi nhận
Robusta ICE London, hợp đồng kỳ hạn gần$3.853–3.891/tấnGiá tham khảo trong phiên do GreenTech tiếp nhận; cần xác nhận lại tháng hợp đồng và giá có thể thực hiệnICE Futures Europe
Arabica ICE New York, tháng 9/2026308,21–308,77 ¢/lbGiá tham khảo trong phiên, không phải giá thanh toán chính thứcICE Futures U.S.
Tỷ trọng của Santos trong xuất khẩu cà phê Brazil75% trong niên vụ 2025/26Mức độ tập trung khiến năng lực tại Santos ảnh hưởng đáng kể đến tiến độ giao hàngCecafé, 15/7/2026
Trạng thái ENSOCảnh báo El Niño; xác suất 97% kéo dài đến đầu mùa xuân 2027 tại Bắc bán cầuCần theo dõi nhiệt độ và phân bố mưa tại các vùng trồngNOAA CPC, 9/7/2026

Lưu ý khi đọc số liệu: Cà phê mua tại nông trại chưa mặc nhiên đạt tiêu chuẩn FAQ để xuất khẩu. Quy đổi VND/kg chỉ nhằm so sánh theo tỷ giá, chưa bao gồm chế biến, phân loại, vận chuyển nội địa, tài chính, bao bì, chênh lệch chất lượng và biên lợi nhuận của nhà xuất khẩu.


Các Yếu Tố Chính Của Thị Trường

1. Nguồn Hàng Vụ Cũ Tại Việt Nam Hạn Chế

Vụ thu hoạch mới của Việt Nam thường bắt đầu tăng tốc từ cuối tháng 10 đến tháng 11. Trước khi nguồn hàng mới vào thị trường, các nhà xuất khẩu thực hiện hợp đồng giao gần phải phụ thuộc vào lượng nhỏ còn được nông dân, đại lý và nhà chế biến chào bán. Vì vậy, giá thay thế trong nước có thể duy trì ở mức cao dù triển vọng vụ sau cho thấy nguồn cung sẽ cải thiện.

Khoảng giá ngày 6/8 là quan sát tại thị trường nguyên liệu, không phải báo giá FOB được bảo đảm. Cấp hạng, cỡ sàng, tỷ lệ lỗi, độ ẩm, phương pháp chế biến, thời gian giao hàng và điều khoản thanh toán đều ảnh hưởng đến báo giá cuối cùng.

2. Năng Lực Cảng Santos Vẫn Là Rủi Ro Giao Hàng

Cecafé cho biết Santos xử lý 75% lượng cà phê xuất khẩu của Brazil trong niên vụ 2025/26. Tổ chức này cũng ghi nhận hạ tầng cảng chưa đáp ứng nhu cầu, bãi hàng đầy, tàu chậm, cùng chi phí lưu kho, pre-stacking và detention phát sinh. Các dữ kiện này cho thấy rủi ro logistics vẫn tồn tại, nhưng không chứng minh rằng mọi lô hàng tháng 8 đều chậm từ hai đến ba tuần.

Khi lập kế hoạch mua hàng, cần sử dụng lịch tàu và thời hạn đóng hàng của hãng tàu cụ thể thay vì áp dụng một mức chậm trễ chung cho toàn cảng. Detention Zero (DTZ) là bản tin và công cụ giám sát của Cecafé/ElloX; “DTZ” không phải tên một loại chậm trễ.

3. El Niño, Không Phải La Niña, Là Trạng Thái Cần Theo Dõi

Thảo luận ngày 9/7 của NOAA xác nhận El Niño đang diễn ra và mạnh lên, với xác suất 97% kéo dài đến đầu mùa xuân 2027 tại Bắc bán cầu. Không thể suy ra tác động tại một huyện cụ thể của Việt Nam chỉ từ tên trạng thái ENSO. Người mua cần theo dõi nhiệt độ, phân bố mưa, quá trình nuôi quả, thời điểm thu hoạch và điều kiện phơi sấy tại từng vùng.

Rủi ro thương mại chính là biến động về chất lượng và tiến độ, không phải một mức giảm sản lượng chắc chắn. Hợp đồng nên quy định rõ độ ẩm, tỷ lệ hạt đen vỡ, phân bố cỡ sàng, yêu cầu thử nếm và phương án xử lý lô hàng không đạt chuẩn.

4. Dự Báo Thặng Dư Không Xóa Bỏ Rủi Ro Giao Gần

Các dự báo cung cầu cho thấy niên vụ 2026/27 có thể cân bằng hơn, nhưng con số không đồng nhất. Báo cáo tháng 2 của Tổ chức Cà phê Quốc tế dẫn dự báo thặng dư 8,64 triệu bao của Rabobank, trong khi StoneX dự báo khoảng 10 triệu bao.

Cân đối toàn cầu không đồng nghĩa với việc đã có sẵn cà phê đúng xuất xứ, cấp hạng, tháng giao và cảng xếp hàng. Người mua vẫn cần quản lý khoảng thời gian giữa nhu cầu thực tế hiện tại và khi nguồn hàng vụ mới đến thị trường.


Tín Hiệu Đường Cong Kỳ Hạn Tham Khảo

Các mức dưới đây được bộ phận thị trường của GreenTech tiếp nhận ngày 6/8. Đây là giá tham khảo trong phiên, không phải giá thanh toán chính thức, và cần được xác nhận lại trước khi giao dịch.

Hợp đồng ICE NYGiá tham khảoChênh lệch so với T9/2026Hàm ý thu mua
T9/2026308,50 ¢/lbMốc cơ sởNhu cầu giao gần có mức giá tham khảo cao nhất
T12/2026300,15 ¢/lb-8,35 ¢/lbThị trường kỳ vọng áp lực giảm nhẹ vào cuối năm
T3/2027294,60 ¢/lb-13,90 ¢/lbKỳ vọng nguồn cung kỳ hạn xa thuận lợi hơn
T9/2027293,10 ¢/lb-15,40 ¢/lbĐường cong vẫn thấp hơn hợp đồng gần

Trạng thái backwardation có thể khiến việc trì hoãn mua trông hấp dẫn, nhưng hợp đồng tương lai không đảm bảo nguồn cà phê thực, chất lượng, cước vận chuyển hoặc chỗ trên tàu.


Điểm Nghẽn Và Cách Giảm Rủi Ro

Điểm nghẽnẢnh hưởng có thể xảy raCách giảm rủi ro
Nguồn hàng vụ cũ chưa chốt tại Việt Nam hạn chếÍt lựa chọn Grade 1 và Grade 2 giao ngayXác nhận tồn kho, tiêu chuẩn lô hàng và thời gian giao trước khi chốt giá
Hạn chế năng lực tại SantosChuyển chuyến hoặc thay đổi cut-off tùy hãng tàuLấy xác nhận booking và xây dựng thời gian dự phòng theo tuyến đã chọn
Tuyến đi Biển Đỏ thay đổiThời gian vận chuyển và cước biến động theo từng tuyếnKiểm tra tuyến thực tế và bảng phụ phí của từng báo giá
Nguồn hàng cấp caoChênh lệch giá cao hơn cho Screen 16/18, cleaned hoặc wet-polishedChốt riêng tiêu chuẩn chất lượng và mức chênh lệch vật chất so với giá kỳ hạn

Kịch Bản Lập Kế Hoạch Của GreenTech: Tháng 8–11/2026

Đây là trọng số phục vụ lập kế hoạch thu mua, không phải xác suất dự báo thống kê. Các kịch bản giúp người mua kiểm tra quyết định bao phủ nhu cầu trước những tổ hợp khác nhau về tiến độ vụ mùa, thời tiết và logistics.

Kịch bảnTrọng số lập kế hoạchKhoảng Robusta tham khảoĐiều kiện hỗ trợ kịch bảnPhản ứng của người mua
Cơ sở60%$3.700–4.100/tấnCăng thẳng giao gần giảm dần khi vụ mới của Việt Nam vào thị trườngBao phủ nhu cầu trước mắt theo từng phần và giữ linh hoạt cho hàng đến sau
Rủi ro tăng25%$4.150–4.650/tấnNhiệt độ hoặc mưa thất thường liên quan đến El Niño ảnh hưởng tiến độ hay chất lượng, trong khi hạn chế cảng kéo dàiChốt chênh lệch vật chất quan trọng và xác nhận ưu tiên giao hàng
Rủi ro giảm15%$3.300–3.600/tấnLogistics Brazil cải thiện và vụ mới Việt Nam đến đúng thời điểm, điều kiện khô thuận lợiGiữ mở một phần nhu cầu giao sau nếu khả năng tồn kho cho phép

Các khoảng giá là giả định lập kế hoạch của GreenTech tại ngày 6/8, không phải cam kết giá hay tư vấn tài chính.


Kế Hoạch Hành Động Cho Nhà Nhập Khẩu

  1. Nhu cầu giao ngay tháng 8–9: Xác nhận hàng tồn tại, chất lượng và khả năng booking trước khi thống nhất giá. Người mua có mức chịu đựng tồn kho thấp có thể chọn bao phủ phần lớn nhu cầu cơ sở trước mắt.
  2. Hàng đến tháng 10–11: Chia hợp đồng thành nhiều lớp thay vì phụ thuộc vào một ngày bắt đầu vụ. Gắn thời gian giao với yêu cầu chất lượng và phơi sấy.
  3. Robusta cấp cao: Chốt riêng chênh lệch cho Screen 16/18, cleaned, color-sorted và wet-polished so với giá kỳ hạn tham chiếu.
  4. Cước vận chuyển: So sánh FOB và CIF trên cùng giả định về tuyến đi, thời gian miễn phí, phụ phí và thời hạn hiệu lực.
  5. Kiểm soát rủi ro: Xem trọng số kịch bản là công cụ nội bộ và quyết định tỷ lệ bao phủ dựa trên năng lực tồn kho, cam kết với khách hàng và chính sách phòng hộ đã được phê duyệt.

GreenTech Hỗ Trợ Người Mua Như Thế Nào

GreenTech điều phối nguồn cà phê nhân Việt Nam với tiêu chuẩn theo từng lô, điều khoản thương mại minh bạch và xác minh trước khi giao:

  • Robusta Grade 1 và Grade 2, Screen 16 và Screen 18, cleaned, color-sorted và wet-polished.
  • Độ ẩm, tỷ lệ lỗi, cỡ sàng và yêu cầu thử nếm được ghi trong hợp đồng.
  • Báo giá EXW, FOB hoặc tại điểm đến gắn với thời gian giao hàng xác định.
  • Mẫu đại diện cho người mua đủ điều kiện trước khi ký hợp đồng.

Nguồn Và Phương Pháp

GreenTech Research chuẩn bị báo cáo này để phục vụ lập kế hoạch thu mua. Các quan sát thị trường chỉ phản ánh một thời điểm và có thể thay đổi trước khi thực hiện. Cần xác nhận lại giá kỳ hạn, nguồn hàng, chất lượng, cước và điều khoản giao hàng trước khi ký hợp đồng.

Giá Hiện tại

Giá Thị Trường Hôm Nay

Bảng Giá Cà Phê Nhân Xanh

Giá EXW & FOB cập nhật hàng ngày. Có hiệu lực 24 giờ (GMT+7).

Cập nhật ngày
Hiệu lực 24 giờ Live
Port of Loading Cat Lai, HCMC
Sản phẩm EXW Lâm Đồng FOB Cát Lái
Robusta Ungraded Robusta nhân xô
Robusta S16 Screen 16 · 6.3 mm
Robusta S18 Screen 18 · 7.1 mm
Robusta Culi Peaberry · Culi

Sẵn sàng đặt hàng dựa trên báo cáo này?

Đội xuất khẩu của chúng tôi cung cấp báo giá cố định có hiệu lực cho cửa sổ vận chuyển cụ thể của bạn.

Yêu cầu Báo giá Chính thức →