Đường Cong Arabica Tham Khảo
Ảnh chụp trong phiên do bộ phận thị trường GreenTech tiếp nhận ngày 6/8; không phải giá thanh toán chính thức.
308,50¢ = 308,50 cent Mỹ mỗi pound. Xác nhận lại mức giá có thể thực hiện trên ICE hoặc với đơn vị môi giới.
Phân tích thị trường cà phê tháng 8/2026 cho nhà nhập khẩu: Robusta tại nông trại 98.300–99.000 VND/kg, giá tham khảo trên ICE, hạn chế logistics tại Santos, rủi ro El Niño và các kịch bản thu mua Q3–Q4.
Thông tin thị trường tháng 8/2026 · Ảnh chụp tham khảo
Dữ liệu dành cho người mua: khảo sát giá tại Tây Nguyên, tỷ trọng xuất khẩu qua Santos, trạng thái El Niño và đường cong Arabica tham khảo.
Ảnh chụp trong phiên do bộ phận thị trường GreenTech tiếp nhận ngày 6/8; không phải giá thanh toán chính thức.
308,50¢ = 308,50 cent Mỹ mỗi pound. Xác nhận lại mức giá có thể thực hiện trên ICE hoặc với đơn vị môi giới.
Trọng số phục vụ lập kế hoạch thu mua, không phải xác suất dự báo thống kê.
Rủi ro giảm
$3.300–3.600
Logistics Brazil cải thiện và vụ mới Việt Nam đến đúng thời điểm.
Cơ sở
$3.700–4.100
Nguồn cung giao gần giảm căng thẳng dần khi vụ mới vào thị trường.
Rủi ro tăng
$4.150–4.650
Nhiệt độ hoặc mưa thất thường liên quan đến El Niño ảnh hưởng tiến độ hay chất lượng.
Thặng dư toàn cầu không đảm bảo có sẵn đúng xuất xứ, cấp hạng và tháng giao.
Dùng lịch tàu và cut-off cụ thể; DTZ là công cụ giám sát, không phải loại chậm trễ.
Xác nhận hàng, chất lượng và booking trước khi chốt giá hoặc tỷ lệ bao phủ.
Việt Nam bước vào tháng 8/2026 trong giai đoạn cuối trước vụ thu hoạch mới của niên vụ 2025/26. Khảo sát thị trường Tây Nguyên của GreenTech ngày 6/8 ghi nhận giá Robusta tại nông trại ở mức 98.300–99.000 VND/kg. Ảnh chụp thị trường do bộ phận giao dịch của GreenTech tiếp nhận cho thấy Robusta ICE London kỳ hạn gần ở mức $3.853–3.891/tấn và Arabica ICE New York ở mức 308,21–308,77 ¢/lb.
Đây là ảnh chụp thương mại tại một thời điểm, không phải giá thanh toán chính thức cuối ngày. Trước khi phòng hộ giá, nhà nhập khẩu cần kiểm tra lại mức giá có thể thực hiện trên trang ICE Robusta, ICE Coffee C hoặc qua đơn vị môi giới.
Vấn đề chính đối với người mua là khoảng cách giữa triển vọng cân đối cung cầu toàn cầu tốt hơn trong niên vụ 2026/27 và khó khăn giao hàng trong ngắn hạn. Dự báo của các tổ chức không hoàn toàn giống nhau: Rabobank ước tính thặng dư 8,64 triệu bao, còn StoneX dự báo khoảng 10 triệu bao. Trong khi đó, lượng bán ra hạn chế từ vụ cũ tại Việt Nam và các điểm nghẽn cảng của Brazil vẫn có thể giữ chi phí thay thế ở mức cao.
| Chỉ số | Mức tham khảo | Cách hiểu | Nguồn / xác minh |
|---|---|---|---|
| Robusta Việt Nam tại nông trại | 98.300–99.000 VND/kg (~$3.750–3.800/tấn) | Khảo sát của GreenTech tại các thị trường chính ở Tây Nguyên | Bộ phận thương mại GreenTech, ngày 6/8; đợt tăng tháng 7 được SGGP ghi nhận |
| Robusta ICE London, hợp đồng kỳ hạn gần | $3.853–3.891/tấn | Giá tham khảo trong phiên do GreenTech tiếp nhận; cần xác nhận lại tháng hợp đồng và giá có thể thực hiện | ICE Futures Europe |
| Arabica ICE New York, tháng 9/2026 | 308,21–308,77 ¢/lb | Giá tham khảo trong phiên, không phải giá thanh toán chính thức | ICE Futures U.S. |
| Tỷ trọng của Santos trong xuất khẩu cà phê Brazil | 75% trong niên vụ 2025/26 | Mức độ tập trung khiến năng lực tại Santos ảnh hưởng đáng kể đến tiến độ giao hàng | Cecafé, 15/7/2026 |
| Trạng thái ENSO | Cảnh báo El Niño; xác suất 97% kéo dài đến đầu mùa xuân 2027 tại Bắc bán cầu | Cần theo dõi nhiệt độ và phân bố mưa tại các vùng trồng | NOAA CPC, 9/7/2026 |
Lưu ý khi đọc số liệu: Cà phê mua tại nông trại chưa mặc nhiên đạt tiêu chuẩn FAQ để xuất khẩu. Quy đổi VND/kg chỉ nhằm so sánh theo tỷ giá, chưa bao gồm chế biến, phân loại, vận chuyển nội địa, tài chính, bao bì, chênh lệch chất lượng và biên lợi nhuận của nhà xuất khẩu.
Vụ thu hoạch mới của Việt Nam thường bắt đầu tăng tốc từ cuối tháng 10 đến tháng 11. Trước khi nguồn hàng mới vào thị trường, các nhà xuất khẩu thực hiện hợp đồng giao gần phải phụ thuộc vào lượng nhỏ còn được nông dân, đại lý và nhà chế biến chào bán. Vì vậy, giá thay thế trong nước có thể duy trì ở mức cao dù triển vọng vụ sau cho thấy nguồn cung sẽ cải thiện.
Khoảng giá ngày 6/8 là quan sát tại thị trường nguyên liệu, không phải báo giá FOB được bảo đảm. Cấp hạng, cỡ sàng, tỷ lệ lỗi, độ ẩm, phương pháp chế biến, thời gian giao hàng và điều khoản thanh toán đều ảnh hưởng đến báo giá cuối cùng.
Cecafé cho biết Santos xử lý 75% lượng cà phê xuất khẩu của Brazil trong niên vụ 2025/26. Tổ chức này cũng ghi nhận hạ tầng cảng chưa đáp ứng nhu cầu, bãi hàng đầy, tàu chậm, cùng chi phí lưu kho, pre-stacking và detention phát sinh. Các dữ kiện này cho thấy rủi ro logistics vẫn tồn tại, nhưng không chứng minh rằng mọi lô hàng tháng 8 đều chậm từ hai đến ba tuần.
Khi lập kế hoạch mua hàng, cần sử dụng lịch tàu và thời hạn đóng hàng của hãng tàu cụ thể thay vì áp dụng một mức chậm trễ chung cho toàn cảng. Detention Zero (DTZ) là bản tin và công cụ giám sát của Cecafé/ElloX; “DTZ” không phải tên một loại chậm trễ.
Thảo luận ngày 9/7 của NOAA xác nhận El Niño đang diễn ra và mạnh lên, với xác suất 97% kéo dài đến đầu mùa xuân 2027 tại Bắc bán cầu. Không thể suy ra tác động tại một huyện cụ thể của Việt Nam chỉ từ tên trạng thái ENSO. Người mua cần theo dõi nhiệt độ, phân bố mưa, quá trình nuôi quả, thời điểm thu hoạch và điều kiện phơi sấy tại từng vùng.
Rủi ro thương mại chính là biến động về chất lượng và tiến độ, không phải một mức giảm sản lượng chắc chắn. Hợp đồng nên quy định rõ độ ẩm, tỷ lệ hạt đen vỡ, phân bố cỡ sàng, yêu cầu thử nếm và phương án xử lý lô hàng không đạt chuẩn.
Các dự báo cung cầu cho thấy niên vụ 2026/27 có thể cân bằng hơn, nhưng con số không đồng nhất. Báo cáo tháng 2 của Tổ chức Cà phê Quốc tế dẫn dự báo thặng dư 8,64 triệu bao của Rabobank, trong khi StoneX dự báo khoảng 10 triệu bao.
Cân đối toàn cầu không đồng nghĩa với việc đã có sẵn cà phê đúng xuất xứ, cấp hạng, tháng giao và cảng xếp hàng. Người mua vẫn cần quản lý khoảng thời gian giữa nhu cầu thực tế hiện tại và khi nguồn hàng vụ mới đến thị trường.
Các mức dưới đây được bộ phận thị trường của GreenTech tiếp nhận ngày 6/8. Đây là giá tham khảo trong phiên, không phải giá thanh toán chính thức, và cần được xác nhận lại trước khi giao dịch.
| Hợp đồng ICE NY | Giá tham khảo | Chênh lệch so với T9/2026 | Hàm ý thu mua |
|---|---|---|---|
| T9/2026 | 308,50 ¢/lb | Mốc cơ sở | Nhu cầu giao gần có mức giá tham khảo cao nhất |
| T12/2026 | 300,15 ¢/lb | -8,35 ¢/lb | Thị trường kỳ vọng áp lực giảm nhẹ vào cuối năm |
| T3/2027 | 294,60 ¢/lb | -13,90 ¢/lb | Kỳ vọng nguồn cung kỳ hạn xa thuận lợi hơn |
| T9/2027 | 293,10 ¢/lb | -15,40 ¢/lb | Đường cong vẫn thấp hơn hợp đồng gần |
Trạng thái backwardation có thể khiến việc trì hoãn mua trông hấp dẫn, nhưng hợp đồng tương lai không đảm bảo nguồn cà phê thực, chất lượng, cước vận chuyển hoặc chỗ trên tàu.
| Điểm nghẽn | Ảnh hưởng có thể xảy ra | Cách giảm rủi ro |
|---|---|---|
| Nguồn hàng vụ cũ chưa chốt tại Việt Nam hạn chế | Ít lựa chọn Grade 1 và Grade 2 giao ngay | Xác nhận tồn kho, tiêu chuẩn lô hàng và thời gian giao trước khi chốt giá |
| Hạn chế năng lực tại Santos | Chuyển chuyến hoặc thay đổi cut-off tùy hãng tàu | Lấy xác nhận booking và xây dựng thời gian dự phòng theo tuyến đã chọn |
| Tuyến đi Biển Đỏ thay đổi | Thời gian vận chuyển và cước biến động theo từng tuyến | Kiểm tra tuyến thực tế và bảng phụ phí của từng báo giá |
| Nguồn hàng cấp cao | Chênh lệch giá cao hơn cho Screen 16/18, cleaned hoặc wet-polished | Chốt riêng tiêu chuẩn chất lượng và mức chênh lệch vật chất so với giá kỳ hạn |
Đây là trọng số phục vụ lập kế hoạch thu mua, không phải xác suất dự báo thống kê. Các kịch bản giúp người mua kiểm tra quyết định bao phủ nhu cầu trước những tổ hợp khác nhau về tiến độ vụ mùa, thời tiết và logistics.
| Kịch bản | Trọng số lập kế hoạch | Khoảng Robusta tham khảo | Điều kiện hỗ trợ kịch bản | Phản ứng của người mua |
|---|---|---|---|---|
| Cơ sở | 60% | $3.700–4.100/tấn | Căng thẳng giao gần giảm dần khi vụ mới của Việt Nam vào thị trường | Bao phủ nhu cầu trước mắt theo từng phần và giữ linh hoạt cho hàng đến sau |
| Rủi ro tăng | 25% | $4.150–4.650/tấn | Nhiệt độ hoặc mưa thất thường liên quan đến El Niño ảnh hưởng tiến độ hay chất lượng, trong khi hạn chế cảng kéo dài | Chốt chênh lệch vật chất quan trọng và xác nhận ưu tiên giao hàng |
| Rủi ro giảm | 15% | $3.300–3.600/tấn | Logistics Brazil cải thiện và vụ mới Việt Nam đến đúng thời điểm, điều kiện khô thuận lợi | Giữ mở một phần nhu cầu giao sau nếu khả năng tồn kho cho phép |
Các khoảng giá là giả định lập kế hoạch của GreenTech tại ngày 6/8, không phải cam kết giá hay tư vấn tài chính.
GreenTech điều phối nguồn cà phê nhân Việt Nam với tiêu chuẩn theo từng lô, điều khoản thương mại minh bạch và xác minh trước khi giao:
GreenTech Research chuẩn bị báo cáo này để phục vụ lập kế hoạch thu mua. Các quan sát thị trường chỉ phản ánh một thời điểm và có thể thay đổi trước khi thực hiện. Cần xác nhận lại giá kỳ hạn, nguồn hàng, chất lượng, cước và điều khoản giao hàng trước khi ký hợp đồng.
Giá EXW & FOB cập nhật hàng ngày. Có hiệu lực 24 giờ (GMT+7).
| Sản phẩm | EXW Lâm Đồng | FOB Cát Lái |
|---|---|---|
| Robusta Ungraded Robusta nhân xô | ||
| Robusta S16 Screen 16 · 6.3 mm | ||
| Robusta S18 Screen 18 · 7.1 mm | ||
| Robusta Culi Peaberry · Culi |
Đội xuất khẩu của chúng tôi cung cấp báo giá cố định có hiệu lực cho cửa sổ vận chuyển cụ thể của bạn.
Liên hệ với chúng tôi