Nhập khẩu cà phê Việt Nam sang Trung Quốc
Điều kiện GACC theo sản phẩm, hồ sơ CIQ, hỗ trợ kiểm định, chứng từ xuất xứ và giao tiếp tiếng Trung cho đơn hàng đủ điều kiện.
Thông Số Rõ Ràng, Không Vòng Vo
Thông số được nêu rõ ngay từ đầu. Mỗi lô hàng được SGS kiểm định theo đúng các tiêu chí dưới đây. Lô không đạt chuẩn sẽ bị từ chối trước khi bốc hàng.
Các Hạng Có Sẵn
| Hạng | Hạt Đen | Hạt Vỡ | Tạp Chất | Độ Ẩm | Ghi Chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Robusta Hạng 1 — Sàng 18 — Làm Sạch | ≤ 0.5% | ≤ 1% | ≤ 0.5% | ≤ 12.5% | |
| Robusta Hạng 1 — Sàng 16 — Làm Sạch | ≤ 0.5% | ≤ 1% | ≤ 0.5% | ≤ 12.5% | |
| Robusta Hạng 1 — Sàng 18 — Phân Màu | ≤ 0.2% | ≤ 0.5% | ≤ 0.1% | ≤ 12% | |
| Robusta Hạng 1 — Sàng 16 — Phân Màu | ≤ 0.2% | ≤ 0.5% | ≤ 0.1% | ≤ 12% | |
| Robusta Hạng 2 — Tiêu Chuẩn | ≤ 2% | ≤ 5% | ≤ 1% | ≤ 12.5% | |
| Robusta Hạng 2 — Nhân Vụn | ≤ 2% | ≤ 5% | ≤ 1% | ≤ 12.5% | SCR 13: ≥ 90% |
| Robusta Culi | ≤ 0.2% | ≤ 0.5% | ≤ 0.1% | ≤ 12% | |
| Arabica Hạng 1 — Sàng 18 — Phân Màu | ≤ 0.2% | ≤ 0.5% | ≤ 0.1% | ≤ 12% |
Hình Ảnh Theo Hạng
Robusta H1 · S18 · Làm Sạch
Robusta H1 · S16 · Làm Sạch
Robusta H1 · S18 · Phân Màu
Robusta H1 · S16 · Phân Màu
Robusta H2 · Tiêu Chuẩn
Robusta H2 · Nhân Vụn
Arabica H1 · S18 · Phân Màu
Đóng Gói & Hậu Cần
Năng Lực Cung Ứng
500 T/mo
Khối lượng được xác nhận theo hạng, mùa vụ, nguồn đã duyệt và lịch giao hàng.
Chứng Nhận & Hồ Sơ
ISO 22000:2018
Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm
SGS
Kiểm định trước xuất hàng & báo cáo chất lượng theo lô
GACC
Đăng ký với Hải quan Trung Quốc — danh mục nhà nhập khẩu thực phẩm GACC
Kiểm dịch thực vật
Giấy chứng nhận do Bộ NN&PTNT Việt Nam cấp theo từng lô
C/O Form B
Giấy chứng nhận xuất xứ — thuế ưu đãi ASEAN-Trung Quốc FTA
Nhận Thông Số & Mẫu
Chúng tôi sẽ gửi bảng thông số PDF đầy đủ và sắp xếp mẫu thử 1–2 kg trong vòng 7 ngày.
Mọi tài liệu. Mọi lô hàng.
Hải quan Trung Quốc và CIQ yêu cầu một bộ tài liệu cụ thể cho nhập khẩu thực phẩm. Chúng tôi cung cấp tất cả, được chuẩn bị đúng cách, với mỗi đơn hàng.
Đơn hàng đủ điều kiện được ghép với nhà sản xuất hoặc cơ sở có đăng ký phù hợp cho sản phẩm cụ thể.
Báo cáo SGS độc lập cho mỗi lô, xác minh chất lượng, độ ẩm, tạp chất và vật lạ. Được cung cấp với mỗi B/L.
Do Bộ Nông nghiệp Việt Nam (MARD) cấp cho mỗi lô hàng. Được yêu cầu bởi kiểm dịch Trung Quốc (CIQ).
Giấy chứng nhận xuất xứ theo Hiệp định thương mại tự do ASEAN–Trung Quốc. Cà phê từ Việt Nam được hưởng mức thuế nhập khẩu ưu tiên 0% vào Trung Quốc.
Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm được chứng nhận trên toàn bộ chuỗi xử lý của chúng tôi.
Phân tích nguy hiểm và các điểm kiểm soát tới hạn được thực hiện trên tất cả các dây chuyền xử lý.
Thuế nhập khẩu cà phê hạt xanh Việt Nam vào Trung Quốc
Theo Hiệp định thương mại tự do ASEAN–Trung Quốc (C/O Form B). Chúng tôi chuẩn bị giấy chứng nhận này với mỗi lô hàng — không tính phí bổ sung cho bạn.
Những câu hỏi phổ biến từ nhà nhập khẩu Trung Quốc
Có thể cung cấp nguồn hàng sẵn sàng GACC không?
Với sản phẩm đủ điều kiện, chúng tôi ghép đơn hàng với nhà sản xuất hoặc cơ sở có đăng ký phù hợp và xác minh thông tin trước khi ký hợp đồng.
Những tài liệu nào được kèm theo mỗi lô hàng?
Bộ hồ sơ CIQ được xác nhận theo từng đơn và có thể gồm SGS, kiểm dịch, C/O Form B, hóa đơn, packing list, B/L và chứng minh GACC liên quan.
Cà phê Việt Nam có được hưởng mức thuế ưu tiên theo Hiệp định FTA Trung Quốc–ASEAN không?
Có. Hạt cà phê xanh xuất xứ từ Việt Nam (C/O Form B) được hưởng mức thuế nhập khẩu 0% vào Trung Quốc theo Hiệp định thương mại tự do ASEAN–Trung Quốc, giúp giảm đáng kể chi phí hàng cuối cùng của bạn so với các nguồn gốc không FTA.
Các bạn có thể giao tiếp bằng tiếng Trung không?
Có — chúng tôi có một người quản lý tài khoản nói tiếng Trung chuyên biệt. WeChat là kênh ưa thích của chúng tôi cho các khách hàng Trung Quốc. Chúng tôi trả lời trong giờ làm việc (GMT+7, Thứ Hai–Thứ Bảy).
Các điều khoản thanh toán tiêu chuẩn cho nhà mua Trung Quốc là gì?
Thanh toán trước 30% T/T khi xác nhận đơn hàng, 70% theo bản sao B/L. Chấp nhận L/C tại chỗ. Chúng tôi quen thuộc với các phương pháp thanh toán Trung Quốc và linh hoạt cho các khách hàng lâu dài.
Số lượng đơn hàng tối thiểu là bao nhiêu?
Tối thiểu 1 x 20ft FCL (khoảng 18–19 tấn cho các túi 60kg). Số lượng nhỏ hơn qua LCL có thể được sắp xếp cho các đơn hàng thử nghiệm. Có sẵn mẫu miễn phí 1–2 kg cho các nhà nhập khẩu đủ điều kiện trước khi cam kết.
Sẵn sàng đặt hàng thử nghiệm?
Chúng tôi trả lời trong vòng 24 giờ. Mẫu miễn phí 1–2 kg cho các nhà nhập khẩu đủ điều kiện.
WeChat · Email · WhatsApp — tất cả được trả lời trong vòng 24 giờ (GMT+7, Thứ Hai–Thứ Bảy)